psyched up
/saɪkt əp/Tính từ
- (thành ngữ, không chính thức) Trong trạng thái chuẩn bị tinh thần cao độ cho một công việc khó khăn hoặc nguy hiểm, hoặc một công việc mà sự thành công được đặc biệt tìm kiếm.(idiomatic, informal) In a state of heightened mental preparedness for a difficult or hazardous enterprise, or one where success is particularly sought.Near-synonyms: girded, steeledTừ gần đồng nghĩa: girded, steeled
- (Thành ngữ, thân mật) Nhiệt tình.(idiomatic, informal) Enthusiastic.Our investors are psyched up about the profitability potential of our new product.Các nhà đầu tư của chúng tôi rất vui mừng về tiềm năng sinh lời của sản phẩm mới của chúng tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “psyched up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish